Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suất lợi nhuận

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Số phần trăm so sánh giữa giá trị thặng dư với toàn bộ tư bản bỏ vào sản xuất.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc
lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng
nhuậnâm đầu nh · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "suất lợi nhuận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.