Danh từ
- Lao động bỏ ra trong quá trình sản xuất ra sản phẩm mới; phân biệt với lao động quá khứ.
Cấu tạo âm tiết
| lao | âm đầu l · vần ao · thanh ngang |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| sống | âm đầu s · vần ông · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "lao động sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.