Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lao động sống

Danh từ
Danh từ
  1. Lao động bỏ ra trong quá trình sản xuất ra sản phẩm mới; phân biệt với lao động quá khứ.

Cấu tạo âm tiết

laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lao động sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.