Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liên hoan

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ hwaːn˧˧] · Huế [liəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giao hoan tập thể, vui chung với nhau.
    • Liên hoan trong dịp Tết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聯歡.

"liên hoan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh party; festival
🇨🇳 Tiếng Trung 联欢 lián huān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "liên hoan"

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
hoanâm đầu h · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liên hoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.