liếp
Phát âm (IPA): Hà Nội [liəp̚˧˦] · Huế [liəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [lip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấm mỏng đan bằng tre nứa, dùng để che chắn.
- Cửa liếp .
- Gió lùa qua khe liếp.
- Đan liếp.
- Luống.
- Trồng vài liếp rau.
- Liếp đậu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "liếp"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "liếp"
tày liếp(gương về thất bại, sai lầm) rất lớn, ở ngay trước mắt.liếp nhiếpTiếng gà con kêu.báo liếpBáo gồm những bài viết, tranh vẽ được dán trên liếp, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ.gương tầy liếpxem gương tày liếpgương tày liếpĐiều gì người đi trước làm không xong thì đừng vấp phải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.