linh hồn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ hon˨˩] · Huế [lɨn˧˧ hoŋ˦˩] · Sài Gòn [lɨn˧˧ hoŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. hồn người chết.
    • Cầu chúc cho linh hồn ông được thanh thản nơi chín suối.
  2. tâm hồn hay tinh thần của con người.
    • Trấn tĩnh linh hồn.
    • Hình ảnh cô gái đã chiếm cả linh hồn chàng.
  3. Người hoặc cái giữ vai trò chủ đạo, mang lại sức sống, sức mạnh cho một tập thể.
    • Anh ấy là linh hồn của đội bóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"linh hồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soul · spirit
🇨🇳 Tiếng Trung 灵魂 líng hún
🇰🇷 Tiếng Hàn 영혼 yeonghon
🇫🇷 Tiếng Pháp l'âme
🇩🇪 Tiếng Đức die Seele
🇷🇺 Tiếng Nga душа душа́
🇹🇭 Tiếng Thái วิญญาณ win-yaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'anima · lo spirito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
hồnâm đầu h · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "linh hồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.