Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật quốc tế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwət̚˧˨ʔ kuək̚˧˦ te˧˦] · Huế [lwək̚˨˩ʔ kuək̚˦˧˥ tej˨˩˦] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ wək̚˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những nguyên tắc về công pháp quốc tế và tư pháp quốc tế.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "luật quốc tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.