lốp
Phát âm (IPA): Hà Nội [lop̚˧˦] · Huế [lop̚˦˧˥] · Sài Gòn [lop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vành cao su bọc lấy bánh xe.
- Lốp xe đạp.
- Ô tô nổ lốp.
- (Lúa) Có thân cao vống, lá mượt, dài nhưng hạt lép.
- Lúa lốp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lốp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tire; tyre · tyre · tire |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 外胎 · 外帶 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pneu |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยาง yaang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lốp"
móc lốpMóc lốp xe để lấy săm lốp xe ra vá hoặc thay.săm lốpRuột và vỏ ngoài bánh xe của xe đạp hay ô-tô.lốp bốpTiếng vỗ tay.trắng lốpTrắng đều trong một khoảng rộng.lôm lốpNói màu trắng lắm.lốp đốpTiếng tre nứa hay pháo nổ liên tiếp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.