Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung máy phát điện và động cơ điện.

Câu ví dụ

  • Ty thể là nhà máy điện của tế bào.The mitochondria is the powerhouse of the cell.

Từ, cụm từ chứa "máy điện"

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "máy điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.