máy bộ đàm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɓo˧˨ʔ ʔɗaːm˨˩] · Huế [maj˨˩˦ ʔɓow˨˩ʔ ʔɗaːm˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɓow˨˩˨ ʔɗaːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy điện thoại mang theo người, thu phát tín hiệu bằng vô tuyến điện.
    • Sử dụng máy bộ đàm.

"máy bộ đàm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh walkie-talkie
🇫🇷 Tiếng Pháp talkie-walkie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
đàmâm đầu đ · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "máy bộ đàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.