máy phát điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ faːt̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ faːk̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ faːk̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy biến đổi cơ năng thành điện năng.

"máy phát điện" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le générateur
🇩🇪 Tiếng Đức der Generator
🇷🇺 Tiếng Nga генератор генера́тор
🇮🇹 Tiếng Ý il generatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "máy phát điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.