mâm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [məm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn.
    • Mặt trăng rằm tròn như chiếc mâm.
    • Bưng mâm ra ăn.
  2. Từng mâm thức ăn riêng lẻ.
    • Dọn hơn mười mâm.
    • Một mâm xôi một con gà.
    • Cứ sáu người một mâm.
  3. Vật tròn, phẳng, giống như chiếc mâm.
    • Mâm pháo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Cùng gốc với Bi .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mâm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 상 sang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mâm"

Cấu tạo âm tiết

mâmâm đầu m · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.