mầm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məm˨˩] · Huế [məm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra.
- Cây nảy mầm.
- Mạ mọc mầm.
- Hoa sen mọc bãi cát lầm, tuy rằng lấm láp vẫn mầm hoa sen. (ca dao)
- Nguyên nhân sinh ra một việc.
- Mầm loạn.
- Mầm hi vọng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mầm" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 芽 め |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mầm"
nảy mầmNói cây non xuất hiện ra từ hạt.thực vật hai lá mầmNhóm các thực vật có hoa ở cấp độ lớp ở ngành hạt kín mà trong phôi của nó có hai lá mầm.thực vật một lá mầmNhóm thực vật có hoa ở cấp độ lớp ở ngành hạt kín mà trong phôi của nó có một lá mầm.mầm nonHi vọng.mầm bệnhNguyên nhân sinh ra bệnh.ươm mầmChỉ việc gieo hạt để nảy mầm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.