Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [mam˧˦] · Huế [mam˦˧˥] · Sài Gòn [mam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn ngấu bằng cách muối tôm cá để lâu ngày.
    • Mắm cá cơm.
    • Mắm ngấu rồi.
  2. Cá ướp muối để nguyên con.
    • Người gầy như con mắm.
  3. Cây mọc ở ven biển, thân nhỏ, rễ trồi lên khỏi mặt đất, thường trồng để bảo vệ đê nước mặn.
Động từ
  1. Bặm miệng để nén giận hoặc gắng sức để làm việc gì.
    • Mắm miệng để khỏi bật tiếng chửi.
    • Mắm miệng nhấc hòn đá lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mắm"

Cấu tạo âm tiết

mắmâm đầu m · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.