mô men lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ mɛn˧˧ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [mow˧˧ mɛŋ˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mow˧˧ mɛŋ˧˧ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng biểu thị tác động làm quay của lực đối với một điểm hoặc trục trên vật và được tính bằng độ lớn của lực nhân với cánh tay đòn vuông góc với nó.

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
menâm đầu m · vần en · thanh ngang
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mô men lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.