Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

môi trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [moj˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [moj˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [moj˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất có khả năng chuyển tác dụng của một hiện tượng.
    • Không khí là một môi trường truyền âm.
  2. Toàn thể hoàn cảnh tự nhiên tạo thành những điều kiện sống bên ngoài của một sinh vật.
    • Ảnh hưởng và tác dụng của môi trường.
    • Nghiên cứu những quan hệ giữa môi trường và sinh vật.
  3. Toàn thể hoàn cảnh xã hội (phong tục, tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa, nghề nghiệp, gia đình...) chung quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống và sự phát triển của con người.
    • Thế hệ thanh niên trở nên anh dũng trong môi trường chiến đấu chống chiến tranh xâm lược.
  4. Một dung dịch hoặc gel chứa chất dinh dưỡng dùng để nuôi vi sinh vật hoặc nuôi tế bào, mô.
    • Môi trường nuôi cấy trùng roi xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán-Việt của 媒場.

"môi trường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh medium · environment
🇨🇳 Tiếng Trung 环境 huán jìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 環境 かんきょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 환경 hwangyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp le milieu · l'environnement
🇷🇺 Tiếng Nga среда среда́
🇹🇭 Tiếng Thái สิ่งแวดล้อม sìng-wâet-láwm
🇮🇹 Tiếng Ý l'ambiente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "môi trường"

Cấu tạo âm tiết

môiâm đầu m · vần ôi · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "môi trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.