Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mơ tam thể

Danh từ
Danh từ
  1. Xem mơ lông.

Cấu tạo âm tiết

mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang
tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mơ tam thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.