mất sổ gạo

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ so˧˩ ɣaːw˧˨ʔ] · Huế [mək̚˦˧˥ ʂow˧˨ ɣaːw˨˩ʔ] ~ [mək̚˦˧˥ sow˧˨ ɣaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mək̚˦˥ ʂow˨˩˦ ɣaːw˨˩˨] ~ [mək̚˦˥ sow˨˩˦ ɣaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Diễn tả việc làm mất cuốn sổ lương thực cho phép hằng tháng được mua một lượng lương thực nhất định với giá rẻ thời bao cấp.
  2. (Nghĩa bóng; cổ) Đang gặp phải nỗi buồn to lớn sâu sắc có tác động mạnh đến gia đình không dễ gì khắc phục, cũng nói đến vận rủi, sự xui xẻo tột cùng mà ta gặp phải.

Cấu tạo âm tiết

mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
sổâm đầu s · vần ô · thanh hỏi
gạoâm đầu g · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mất sổ gạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.