Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ zaj˨˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ jaj˦˩] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ja(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mặt trơ trẽn không biết thẹn.
- Đồ mặt dày!
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "mặt dày"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặt dày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.