Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mặt Trăng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ t͡ɕaŋ˧˧] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʈaŋ˧˧] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʈaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất, nhận ánh sáng của Mặt Trời và phản chiếu lại Trái Đất.
    • Mặt Trăng tròn nhô lên, tỏa sáng xanh khu rừng.

Câu ví dụ thêm

  • Tại sao chúng ta nên lên mặt trăng?Why should we go to the moon?
  • Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.The moon is exceptionally pretty tonight.
  • Mặt trăng tự nó không phát sáng.The moon doesn't shine on its own.

"Mặt Trăng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moon
🇨🇳 Tiếng Trung 月 yuè · 月亮 yuè liang
🇯🇵 Tiếng Nhật 月 つき
🇰🇷 Tiếng Hàn 달 dal
🇫🇷 Tiếng Pháp la lune
🇩🇪 Tiếng Đức der Mond
🇷🇺 Tiếng Nga луна луна́
🇹🇭 Tiếng Thái จันทร์ jan · ดวงจันทร์ duang-jan · พระจันทร์ phrá-jan
🇮🇹 Tiếng Ý la luna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Mặt Trăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.