mẹt
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛt̚˧˨ʔ] · Huế [mɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, lòng nông.
- Bày hàng ra mẹt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mẹt"
mặt mẹtTừ dùng để mắng.buôn thúng bán mẹtBuôn bán hàng vặt ở đầu đường góc chợ với vốn liếng không đáng kể.mẹt búnMẹt dùng để đựng bún.thị mẹtTừ để chỉ người đàn bà bình dân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.