mét
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛt̚˧˦] · Huế [mɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tre thân thẳng, mỏng mình.
- Đơn vị cơ bản đo độ dài.
- Một mét vải.
- (Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu.
- Mặt mét không còn hột máu.
- Sợ tái mét mặt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
đơn vị
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | meter |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 米 Mǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | メートル |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 미터 miteo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le mètre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Meter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | метр |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เมตร méet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il metro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mét"
ki lô métĐơn vị dài bằng 1.000 mét.tái métNói sắc mặt nhợt nhạt như người không có máu.mét vuôngĐơn vị diện tích, bằng diện tích của một hình vuông cạnh dài 1 mét; kí hiệu: m².mét khốiĐơn vị thể tích, bằng thể tích của một hình lập phương cạnh dài.men métHơi tái.hệ métHệ đơn vị đo lường lấy đơn vị gốc là mét.mét hệHệ thống đơn vị đo lường lấy mét làm cơ sở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.