Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ so˧˦] · Huế [mok̚˨˩ʔ ʂow˨˩˦] ~ [mok̚˨˩ʔ sow˨˩˦] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ ʂow˦˥] ~ [mok̚˨˩˨ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số lượng nào đó (thường là ít) trong quan hệ với toàn thể, tổng thể.
- thu thập một số chứng cứ.
- tham khảo một số tài liệu.
Câu ví dụ thêm
- Có một số loài chim không biết bay.Some kinds of birds can't fly.
- Bạn có cần một số lời khuyên không?Do you need some advice?
- Tôi đã phạm phải một số sai lầm.I made several mistakes.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"một số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | some; a number of · some |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いくつか |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | quelques |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | etwas |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | algunos |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "một số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.