Động từ
- Xem miễn hình phạt.
Cấu tạo âm tiết
| miễn | âm đầu m · vần iên · thanh ngã |
| truy | âm đầu tr · vần uy · thanh ngang |
| tố | âm đầu t · vần ô · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "miễn truy tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.