Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːŋ˨˩ tiən˧˧ kaː˧˦] · Huế [naːŋ˦˩ tiəŋ˧˧ kaː˨˩˦] · Sài Gòn [naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧ kaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sinh vật thần thoại có phần đầu và phần thân trên của phụ nữ, còn phần dưới là đuôi cá.
- 30/12/2012, Huyền Thanh, Theo dấu Nàng tiên cá - đại sứ du lịch của Đan Mạch, Dân Việt
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"nàng tiên cá" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nàng | âm đầu n · vần ang · thanh huyền |
| tiên | âm đầu t · vần iên · thanh ngang |
| cá | âm đầu c · vần a · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "nàng tiên cá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.