Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

não cá vàng

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːw˦ˀ˥ kaː˧˦ vaːŋ˨˩] · Huế [naːw˧˨ kaː˨˩˦ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [naːw˨˩˦ kaː˦˥ vaːŋ˨˩] ~ [naːw˨˩˦ kaː˦˥ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ một bộ phận của loài cá vàng
Tính từ
  1. Một thuật ngữ sử dụng để chỉ tình trạng đãng trí, trí nhớ kém, trước nhớ sau quên.
    • Bạn đúng là não cá vàng

Cấu tạo âm tiết

nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "não cá vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.