Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nông trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nông trường quốc doanh (nói tắt)
    • Nông trường cà phê.
    • Công nhân nông trường.
  2. Tổ chức lớn kinh doanh nông nghiệp của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Từ, cụm từ chứa "nông trường"

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nông trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.