Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước độc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [nɨək̚˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khí hậu xấu, hay gây bệnh (cũ).

Từ, cụm từ chứa "nước độc"

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nước độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.