nội động từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động từ không dùng với tân ngữ, trái với ngoại động từ.
    • Khi nói.
    • Đi ra phố, thì.
    • Đi là nội động từ, nhưng khi nói.
    • Đi con xe, thì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 內動詞.

"nội động từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intransitive · verb

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nội động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.