Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [nɨ˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Công việc của phụ nữ trong gia đình.
- Từ nữ công, phụ xảo đều nguôi (Chinh phụ ngâm)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Công: khéo léo
Từ, cụm từ chứa "nữ công"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nữ công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.