Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam Á

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔaː˧˦] · Huế [naːm˧˧ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một khu vực nằm ở miền Nam của châu Á.

Câu ví dụ

  • Tiếng Santal là ngôn ngữ hệ Nam Á được nói nhiều thứ ba, chỉ sau tiếng Việt và tiếng Khơ-me.Santali is the third most-spoken Austroasiatic language after Vietnamese and Khmer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 南亞.

Từ, cụm từ chứa "Nam Á"

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
áâm đầu (không) · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Nam Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.