Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔaː˧˦] · Huế [naːm˧˧ ʔaː˨˩˦] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một khu vực nằm ở miền Nam của châu Á.
Câu ví dụ
- Tiếng Santal là ngôn ngữ hệ Nam Á được nói nhiều thứ ba, chỉ sau tiếng Việt và tiếng Khơ-me.Santali is the third most-spoken Austroasiatic language after Vietnamese and Khmer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 南亞.
Từ, cụm từ chứa "Nam Á"
Tây Nam ÁTây Nam Á là tên gọi chỉ bộ phận lục địa rộng lớn bao gồm vùng núi Kavkaz, bán đảo Ả-rập và các sơn nguyên Tiểu Á, Armenia, Iran.Đông Nam ÁGồm bán đảo Trung Ấn và chư đảo cực Tây Thái Bình Dương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Nam Á" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.