Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngũ gia bì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ zaː˧˧ ʔɓi˨˩] · Huế [ŋʊw˧˨ jaː˧˧ ʔɓɪj˦˩] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ jaː˧˧ ʔɓɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây nhỡ, mọc ở núi, có gai, lá hình bàn tay, vỏ ngâm làm rượu bổ.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
bìâm đầu b · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngũ gia bì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.