Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngư dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɨ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nghề đánh cá.

Câu ví dụ

  • Ba tui là một ngư dân giỏi.My father is a skilled fisherman.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 漁民.

"ngư dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fisherman
🇨🇳 Tiếng Trung 渔民 yú mín
🇯🇵 Tiếng Nhật 漁師 りょうし
🇫🇷 Tiếng Pháp le pêcheur
🇩🇪 Tiếng Đức der Fischer
🇮🇹 Tiếng Ý il pescatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngưâm đầu ng · vần ư · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngư dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.