nghênh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəjŋ̟˧˧] · Huế [ŋen˧˧] · Sài Gòn [ŋəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhìn ngang nhìn ngửa.
- Nghênh trời, nghênh đất.
Câu ví dụ thêm
- Tôi xin lỗi nếu làm bạn cảm thấy không được hoan nghênh.I'm sorry if I made you feel unwelcome.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nghênh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghênh"
hoan nghênhlời chào khi người nào đó bắt đầu làm việc gì đónghênh ngangVênh vang, không kiêng nể gì.nghênh xuânĐón xuân.nghênh chiếnĐón địch đến để đánh.nghênh tânTiếp khách.ngông nghênhRa dáng tự đắc và không kiêng nể ai.nghênh hônLễ đón dâu trong xã hội cũ.nghênh địchĐón địch để đánh.nghênh tiếpĐón và tiếp đãi.nghênh tốngĐón và đưa.nhà nghênh tânNhà đón khách.tống cựu nghênh tânĐưa cái cũ đi, đón cái mới đến.hoàn hôn ngự tứ nghênh thânVua cho (ngự tứ) đón dâu về (hoàn hôn) làm lễ thành hôn (nghênh thân).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.