Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [ŋɪj˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ quan lập pháp của các nước dân chủ tư sản.
"nghị viện" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 議会 ぎかい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "nghị viện"
hạ nghị việncơ quan lập pháp cấp dưới trong hệ thống lưỡng viện; hạ viện.chúng nghị việnhạ nghị viện, cơ quan lập pháp gồm các đại biểu được bầu để đại diện cho nhân dân; hạ viện.tham nghị việnthượng nghị viện; cơ quan lập pháp tương ứng với thượng viện trong một số quốc gia.thượng nghị việnMột trong hai viện của quốc hội hay nghị viện ở một số nước, được bầu ra theo nguyên tắc hạn chế hoặc được chỉ định; phân biệt với hạ nghị viện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghị viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.