Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động từ có túc từ theo sau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 外動詞.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ngoại | âm đầu ng · vần oai · thanh nặng |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| từ | âm đầu t · vần ư · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "ngoại động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.