Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoại khoa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ xwaː˧˧] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ kʰwaː˧˧] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Y học) Môn y học chuyên chữa bệnh bằng phẫu thuật.

"ngoại khoa" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga хирургия хирурги́я

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngoại khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.