Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên tử lượng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khối lượng của một nguyên tử.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên tử lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.