Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nguyễn

Tên riêng Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˦ˀ˥] · Huế [ŋwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tên riêng
  1. Tên họ phổ biến nhất của người Việt, khoảng 40% dân số Việt Nam mang họ này.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 阮.

Chữ Hán đọc là "Nguyễn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"Nguyễn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Nguyen
🇨🇳 Tiếng Trung 阮
🇯🇵 Tiếng Nhật グエン
🇰🇷 Tiếng Hàn 응우옌
🇫🇷 Tiếng Pháp Nguyen · N'Guyen · Nguyên
🇩🇪 Tiếng Đức Nguyen
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Nguyên
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Nguyen
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Nguyen · Nguyên
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Nguyen
Tiếng Thuỵ Điển Nguyen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "Nguyễn"

Cấu tạo âm tiết

nguyễnâm đầu ng · vần uyên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "Nguyễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.