nguyền
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˨˩] · Huế [ŋwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rủa, nói lên điều mình mong muốn người ta sẽ gặp tai nạn.
- Đã nguyền hai chữ đồng tâm,.
- Trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 願.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nguyền" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | dannato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nguyền"
nguyền rủaNói những lời độc địa, cầu mong có tai hoạ, sự trừng phạt đối với kẻ mà mình căm tức, oán thù.thề nguyềnThề để nói lời nguyện ước với nhau.hương nguyềnNén hương thắp lúc thề nguyền.phỉ nguyềnThỏa lòng mong mỏi.mảnh hương nguyềnNhững mảnh gỗ thơm đốt trong cuộc thề nguyền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.