nguyệt san

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiət̚˧˨ʔ saːn˧˧] · Huế [ŋwiək̚˨˩ʔ ʂaːŋ˧˧] ~ [ŋwiək̚˨˩ʔ saːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋwiək̚˨˩˨ ʂaːŋ˧˧] ~ [ŋwiək̚˨˩˨ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập san ra hằng tháng.

Từ, cụm từ chứa "nguyệt san"

Cấu tạo âm tiết

nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng
sanâm đầu s · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyệt san" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.