Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà kính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ kïŋ˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà kín bằng kính để trồng một số cây ở vùng giá lạnh hoặc về mùa đông.
    • rau trồng trong nhà kính

Câu ví dụ thêm

  • Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đáThose who live in glass houses should not throw stones.

"nhà kính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh greenhouse
🇯🇵 Tiếng Nhật 温室 おんしつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhà kính"

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.