Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà tư bản

Danh từ
Danh từ
  1. Người chủ tiền kinh doanh nhằm bóc lột giá trị thặng dư của công nhân.

"nhà tư bản" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái นายทุน naai-thun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhà tư bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.