Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà tư tưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [ɲaː˦˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đề xuất ra các tư tưởng triết học hoặc xã hội được biết đến rộng rãi.

"nhà tư tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thinker
🇹🇭 Tiếng Thái นักคิด nák-khít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhà tư tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.