Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [ɲaː˦˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tɨ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đề xuất ra các tư tưởng triết học hoặc xã hội được biết đến rộng rãi.
"nhà tư tưởng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| tưởng | âm đầu t · vần ương · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "nhà tư tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.