Tính từ
- Có lòng thương yêu giúp đỡ người khác.
- Bà cụ là người nhân đức có tiếng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Nhân: thương người; đức: đạo làm người
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "nhân đức"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.