Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân tâm

Danh từ
Danh từ
  1. Lòng người.
    • Hành động mất nhân tâm.

Từ, cụm từ chứa "nhân tâm"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.