Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhòm

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲɔm˨˩] · Huế [ɲɔm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông qua một chỗ hở nhỏ.
    • Nhòm qua liếp.
  2. Nhìn lén lút.
    • Đừng nhòm vào nhà người ta như vậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhòm"

Cấu tạo âm tiết

nhòmâm đầu nh · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.