nhận thức

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư duy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan, hoặc kết quả của quá trình đó.
    • Nâng cao nhận thức.
    • Có nhận thức đúng.
    • Những nhận thức sai lầm.
Động từ
  1. Nhận ra và biết được, hiểu được rõ hơn về vấn đề.
    • Nhận thức rõ khó khăn và thuận lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhận thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh awareness · perceive · perception · awareness; to perceive · realize
🇨🇳 Tiếng Trung 觉悟 jué wù
🇰🇷 Tiếng Hàn 인식하다 insikhada
🇩🇪 Tiếng Đức die Erkenntnis
🇷🇺 Tiếng Nga осознать осозна́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "nhận thức"

Cấu tạo âm tiết

nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhận thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.