Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˨ʔ tʰɨk̚˧˦ lwən˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˨˩ʔ tʰɨk̚˦˧˥ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˨˩˨ tʰɨk̚˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận trọng yếu của triết học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc và giá trị về nhận thức của con người đối với ngoại giới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 認識論.
Cấu tạo âm tiết
| nhận | âm đầu nh · vần ân · thanh nặng |
| thức | âm đầu th · vần ưc · thanh sắc |
| luận | âm đầu l · vần uân · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhận thức luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.