Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhịn

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲin˧˨ʔ] · Huế [ɲin˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đành chịu để nhu cầu không thỏa mãn.
    • Nhịn ăn.
    • Nhịn mặc.
  2. Như "nhịn đói".
    • Uống thuốc xổ, phải nhịn.
  3. Chịu đựng sự thiệt hại mà không kêu ca hoặc không chống lại.
    • Bị đánh mà chịu nhịn ư?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 忍.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhịn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to refrain; to hold back
🇯🇵 Tiếng Nhật こらえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 참다 chamda
🇩🇪 Tiếng Đức verzichten
🇹🇭 Tiếng Thái อด òt · กลั้น klân

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhịn"

Cấu tạo âm tiết

nhịnâm đầu nh · vần in · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhịn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.