nhìn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲin˨˩] · Huế [ɲin˦˩] · Sài Gòn [ɲɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chú ý trông.
- Bà nheo mắt nhìn những giọt nắng vàng (Nguyên Hồng)
- Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn (Tố Hữu)
- Xem xét, nhận định.
- Nhìn vấn đề một cách khách quan.
- Trông nom.
- Bận quá, chẳng nhìn gì đến con.
- Để mắt tới.
- Không có thì giờ nhìn đến sách vở.
- Thừa nhận.
- Bố nó không nhìn nó nữa.
- Trông ra, đối diện với.
- Nhà ông ấy nhìn ra sông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhìn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | look · to look |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 看 kān · 瞧 qiáo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 見る みる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보다 boda · 바라보다 baraboda · 한눈 hannun |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | regarder |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sehen · schauen · ansehen · der Blick · gucken · anschauen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | смотреть смотре́ть · посмотреть посмотре́ть · взгляд · глядеть гляде́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดู duu · มอง mawng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | guardare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhìn"
tầm nhìnNói về cách nhìn cuộc đời.nhìn thấyLà một khái niệm miêu tả khả năng nhìn được, thấy được.nhìn chungNhìn một sự phần gì đó một cách tổng quát, chung chungnhìn nhậnNhận thức được.ngắm nhìnNhìn chòng chọc.bù nhìnVật giả hình người, thường bện bằng rơm, dùng để dọa chim, thú hoặc dùng diễn tập trong luyện tập quân sự.nhìn đểuNhìn với thái độ khinh khỉnh, coi thường, không tốt với đối phương.ưa nhìnNói thứ gì càng nhìn càng thấy đẹp.bồ nhìnBù nhìn.lưng lẻo nhìnNhìn lại với tâm trạng lưu luyến, dùng dằng.chính phủ bù nhìnChính phủ giả hiệu, do chủ nghĩa thực dân dựng lên, làm tay sai cho chính quốc.nhìn gà hoá cuốcChê người lẫn lộn phải trái.nhìn muốn rụng trứngThể hiện sự ngưỡng mộ thái quá.nhìn xa trông rộngSáng suốt, có khả năng lường trước, thấy được trước những vấn đề mà người khác chưa thấy.nhìn người bằng nửa con mắtNhư Coi người bằng nửa con mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.