nhìn

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲin˨˩] · Huế [ɲin˦˩] · Sài Gòn [ɲɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chú ý trông.
    • Bà nheo mắt nhìn những giọt nắng vàng (Nguyên Hồng)
    • Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn (Tố Hữu)
  2. Xem xét, nhận định.
    • Nhìn vấn đề một cách khách quan.
  3. Trông nom.
    • Bận quá, chẳng nhìn gì đến con.
  4. Để mắt tới.
    • Không có thì giờ nhìn đến sách vở.
  5. Thừa nhận.
    • Bố nó không nhìn nó nữa.
  6. Trông ra, đối diện với.
    • Nhà ông ấy nhìn ra sông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhìn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh look · to look
🇨🇳 Tiếng Trung 看 kān · 瞧 qiáo
🇯🇵 Tiếng Nhật 見る みる
🇰🇷 Tiếng Hàn 보다 boda · 바라보다 baraboda · 한눈 hannun
🇫🇷 Tiếng Pháp regarder
🇩🇪 Tiếng Đức sehen · schauen · ansehen · der Blick · gucken · anschauen
🇷🇺 Tiếng Nga смотреть смотре́ть · посмотреть посмотре́ть · взгляд · глядеть гляде́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ดู duu · มอง mawng
🇮🇹 Tiếng Ý guardare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhìn"

Cấu tạo âm tiết

nhìnâm đầu nh · vần in · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.